theodore dwight weld

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà hoạt động chống chế độ nô lệ người Mỹ: "Theodore Dwight Weld" tên của một nhà cải cách xã hội nổi tiếng người Mỹ trong thế kỷ 19, người đã đấu tranh để xóa bỏ chế độ nô lệ. Ông sống từ năm 1803 đến năm 1895.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Theodore Dwight Weld was a key figure in the abolitionist movement. (Theodore Dwight Weld một nhân vật chủ chốt trong phong trào chống chế độ nô lệ.)
    • Many people today study the writings of Theodore Dwight Weld. (Nhiều người ngày nay nghiên cứu các tác phẩm của Theodore Dwight Weld.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Theodore Dwight Weld": di sản của Theodore Dwight Weld.

    • The legacy of Theodore Dwight Weld continues to inspire activists. (Di sản của Theodore Dwight Weld tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động.)
  • "the influence of Theodore Dwight Weld": ảnh hưởng của Theodore Dwight Weld.

    • The influence of Theodore Dwight Weld on American history is significant. (Ảnh hưởng của Theodore Dwight Weld đối với lịch sử nước Mỹ đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: Đây tên riêng nên không biến thể từ vựng.
  • Từ gần giống: Abolitionist (nhà hoạt động chống nô lệ) – dùng để mô tả vai trò của Theodore Dwight Weld.
    • He was a prominent abolitionist. (Ông ấy một nhà hoạt động chống nô lệ nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cải cách: reformer (người cải cách) – đồng nghĩa với vai trò của ông.
  • Người đấu tranh cho tự do: freedom fighter (chiến sĩ tự do) – dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: đây tên riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Tên riêng không thành ngữ cố định.
theodore dwight weld
Theodore Dwight Weld delivers a passionate speech against slavery.